Từ Vựng:
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Compliance: (n) sự tuân thủ
Warranty: (n) bảo hành
Sample: (n) mẫu thử
Advance: (v) tiến bộ; (n) sự tiến bộ, khoản ứng trước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Compliance: (n) sự tuân thủ
Warranty: (n) bảo hành
Sample: (n) mẫu thử
Advance: (v) tiến bộ; (n) sự tiến bộ, khoản ứng trước
Luyện tập thêm về bài học này: