Từ Vựng:
Valve: (n) van
Pressure: (n) áp suất
Gauge: (n) đồng hồ đo; (v) đo lường
Install: (v) lắp đặt
Release: (v) xả, thải; (n) sự xả, sự thải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Valve: (n) van
Pressure: (n) áp suất
Gauge: (n) đồng hồ đo; (v) đo lường
Install: (v) lắp đặt
Release: (v) xả, thải; (n) sự xả, sự thải
Luyện tập thêm về bài học này: