Tiếng Anh Cơ Khí: Quy Trình Kiểm Tra Van An Toàn Áp Suất – Easy Level

🎧 Quy Trình Kiểm Tra Van An Toàn Áp Suất
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Valve: (n) van

Pressure: (n) áp suất

Gauge: (n) đồng hồ đo; (v) đo lường

Install: (v) lắp đặt

Release: (v) xả, thải; (n) sự xả, sự thải


Luyện tập thêm về bài học này: