Từ Vựng:
Simulation: (n) mô phỏng
Insulation: (n) cách nhiệt, cách điện
Ventilation: (n) thông gió
Reduce: (v) giảm
Performance: (n) hiệu suất, hiệu năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Simulation: (n) mô phỏng
Insulation: (n) cách nhiệt, cách điện
Ventilation: (n) thông gió
Reduce: (v) giảm
Performance: (n) hiệu suất, hiệu năng
Luyện tập thêm về bài học này: