Từ Vựng:
Validate: (v) xác nhận, kiểm chứng
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Boundary conditions: (n) điều kiện biên
Displacement: (n) sự dịch chuyển
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Validate: (v) xác nhận, kiểm chứng
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Boundary conditions: (n) điều kiện biên
Displacement: (n) sự dịch chuyển
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này: