Từ Vựng:
Completeness: (n) tính đầy đủ
Monitoring: (n) sự giám sát
Delayed: (adj) bị trì hoãn
Training: (n) sự đào tạo
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Completeness: (n) tính đầy đủ
Monitoring: (n) sự giám sát
Delayed: (adj) bị trì hoãn
Training: (n) sự đào tạo
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: