Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Missing: (adj) thiếu sót, mất
Field: (n) lĩnh vực, chuyên ngành
Quality: (n) chất lượng
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Missing: (adj) thiếu sót, mất
Field: (n) lĩnh vực, chuyên ngành
Quality: (n) chất lượng
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: