Từ Vựng:
Adverse event: (n) sự cố bất lợi
Pharmacovigilance: (n) giám sát dược phẩm
Deadline: (n) hạn chót
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Suspension: (n) sự đình chỉ, tạm ngưng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Adverse event: (n) sự cố bất lợi
Pharmacovigilance: (n) giám sát dược phẩm
Deadline: (n) hạn chót
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Suspension: (n) sự đình chỉ, tạm ngưng
Luyện tập thêm về bài học này: