Từ Vựng:
Tesla: (n) đơn vị đo từ trường
Sequence: (n) chuỗi, trình tự
Isotropic: (adj) đẳng hướng
Repetition time: (n) thời gian lặp lại (trong MRI)
Coil: (n) cuộn dây (dùng trong thiết bị y tế)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tesla: (n) đơn vị đo từ trường
Sequence: (n) chuỗi, trình tự
Isotropic: (adj) đẳng hướng
Repetition time: (n) thời gian lặp lại (trong MRI)
Coil: (n) cuộn dây (dùng trong thiết bị y tế)
Luyện tập thêm về bài học này: