Từ Vựng:
Assay: (n) xét nghiệm; (v) phân tích mẫu
Results: (n) kết quả
Machine: (n) máy móc, thiết bị
Samples: (n) mẫu vật, mẫu thử
Repeat: (v) lặp lại; (n) sự lặp lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assay: (n) xét nghiệm; (v) phân tích mẫu
Results: (n) kết quả
Machine: (n) máy móc, thiết bị
Samples: (n) mẫu vật, mẫu thử
Repeat: (v) lặp lại; (n) sự lặp lại
Luyện tập thêm về bài học này: