Từ Vựng:
Follow-up: (n) theo dõi; (v) theo dõi
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Safe: (adj) an toàn
Information: (n) thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Follow-up: (n) theo dõi; (v) theo dõi
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Safe: (adj) an toàn
Information: (n) thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: