Từ Vựng:
Placebo: (n) giả dược
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Study: (n) nghiên cứu
Compare: (v) so sánh
Participant: (n) người tham gia nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Placebo: (n) giả dược
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Study: (n) nghiên cứu
Compare: (v) so sánh
Participant: (n) người tham gia nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: