Từ Vựng:
Seminar: (n) hội thảo
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Technical: (adj) kỹ thuật
Example: (n) ví dụ
Audience: (n) khán giả, người nghe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seminar: (n) hội thảo
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Technical: (adj) kỹ thuật
Example: (n) ví dụ
Audience: (n) khán giả, người nghe
Luyện tập thêm về bài học này: