Từ Vựng:
Accurate: (adj) chính xác
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Edit: (v) chỉnh sửa
Source: (n) nguồn (thông tin, dữ liệu)
Account: (n) báo cáo, tài khoản; (v) giải thích, ghi nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accurate: (adj) chính xác
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Edit: (v) chỉnh sửa
Source: (n) nguồn (thông tin, dữ liệu)
Account: (n) báo cáo, tài khoản; (v) giải thích, ghi nhận
Luyện tập thêm về bài học này: