Từ Vựng:
Trial: (n) thử nghiệm (y học)
Side effects: (n) tác dụng phụ
Participant: (n) người tham gia (nghiên cứu)
Informed consent: (n) sự đồng ý có hiểu biết
Private: (adj) riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trial: (n) thử nghiệm (y học)
Side effects: (n) tác dụng phụ
Participant: (n) người tham gia (nghiên cứu)
Informed consent: (n) sự đồng ý có hiểu biết
Private: (adj) riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này: