1. Fraud
2. Risk
3. Control
4. Training
5. Transaction
(n) rủi ro; (v) đánh cược, mạo hiểm
(n) gian lận
(n) giao dịch, nghiệp vụ
(n) đào tạo, huấn luyện
(n) kiểm soát, sự điều khiển; (v) kiểm soát, điều khiển
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.