Từ Vựng:
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Signal: (n) tín hiệu; (v) báo hiệu
Headache: (n) đau đầu
Dizziness: (n) chóng mặt
Recommend: (v) khuyến nghị, đề xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Signal: (n) tín hiệu; (v) báo hiệu
Headache: (n) đau đầu
Dizziness: (n) chóng mặt
Recommend: (v) khuyến nghị, đề xuất
Luyện tập thêm về bài học này: