Từ Vựng:
Attribute: (n) thuộc tính; (v) quy cho, cho là do
Outcome: (n) kết quả
Funded: (adj) được tài trợ
Transparency: (n) sự minh bạch
Proportional: (adj) tỷ lệ thuận, cân xứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Attribute: (n) thuộc tính; (v) quy cho, cho là do
Outcome: (n) kết quả
Funded: (adj) được tài trợ
Transparency: (n) sự minh bạch
Proportional: (adj) tỷ lệ thuận, cân xứng
Luyện tập thêm về bài học này: