Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Approval: (n) sự phê duyệt
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Qualified: (adj) đủ điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Approval: (n) sự phê duyệt
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Qualified: (adj) đủ điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này: