Từ Vựng:
Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ ở tạm thời
Hygiene: (n) vệ sinh
Privacy: (n) sự riêng tư
Management: (n) quản lý
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ ở tạm thời
Hygiene: (n) vệ sinh
Privacy: (n) sự riêng tư
Management: (n) quản lý
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu
Luyện tập thêm về bài học này: