Từ Vựng:
Voucher: (n) phiếu; chứng từ
Modality: (n) phương thức
Flexibility: (n) sự linh hoạt
Monitoring: (n) sự giám sát
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Voucher: (n) phiếu; chứng từ
Modality: (n) phương thức
Flexibility: (n) sự linh hoạt
Monitoring: (n) sự giám sát
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương
Luyện tập thêm về bài học này: