Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Operation: (n) hoạt động
Purchase order: (n) đơn đặt hàng
Invoice: (n) hóa đơn
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Operation: (n) hoạt động
Purchase order: (n) đơn đặt hàng
Invoice: (n) hóa đơn
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Luyện tập thêm về bài học này: