Từ Vựng:
Community: (n) cộng đồng
Stakeholder: (n) bên liên quan
Priority: (n) ưu tiên
Health care: (n) chăm sóc sức khỏe
Vote: (v) bỏ phiếu; (n) phiếu bầu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Community: (n) cộng đồng
Stakeholder: (n) bên liên quan
Priority: (n) ưu tiên
Health care: (n) chăm sóc sức khỏe
Vote: (v) bỏ phiếu; (n) phiếu bầu
Luyện tập thêm về bài học này: