Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Tuyên Bố Vận Động Chung – Medium Level

Joint
(adj) chung, liên kết
Advocacy
(n) sự vận động, sự ủng hộ
Consortium
(n) liên minh, liên hiệp
Draft
(n) bản nháp; (v) phác thảo
Tone
(n) giọng điệu, thái độ trong văn bản hoặc lời nói

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Joint
Advocacy
Consortium
Draft
Tone
(n) liên minh, liên hiệp
(n) sự vận động, sự ủng hộ
(adj) chung, liên kết
(n) bản nháp; (v) phác thảo
(n) giọng điệu, thái độ trong văn bản hoặc lời nói

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Joint” mean?
4. What does “Advocacy” mean?
5. What does “Consortium” mean?
6. What does “Draft” mean?
7. What does “Tone” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: