Từ Vựng:
Beneficiary: (n) người thụ hưởng
Assurance: (n) sự đảm bảo
Inconsistent: (adj) không nhất quán
Confidential: (adj) bảo mật
Spot check: (n) kiểm tra đột xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Beneficiary: (n) người thụ hưởng
Assurance: (n) sự đảm bảo
Inconsistent: (adj) không nhất quán
Confidential: (adj) bảo mật
Spot check: (n) kiểm tra đột xuất
Luyện tập thêm về bài học này: