Từ Vựng:
Training: (n) đào tạo
Programme: (n) chương trình
Communication: (n) giao tiếp
Practical: (adj) thực tiễn
Knowledge: (n) kiến thức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Training: (n) đào tạo
Programme: (n) chương trình
Communication: (n) giao tiếp
Practical: (adj) thực tiễn
Knowledge: (n) kiến thức
Luyện tập thêm về bài học này: