Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Gap: (n) khoảng cách, sự thiếu hụt
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Gap: (n) khoảng cách, sự thiếu hụt
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: