Từ Vựng:
Disbursement: (n) sự chi trả
Approval: (n) sự phê duyệt
Paperwork: (n) công việc giấy tờ
Simplify: (v) đơn giản hóa
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disbursement: (n) sự chi trả
Approval: (n) sự phê duyệt
Paperwork: (n) công việc giấy tờ
Simplify: (v) đơn giản hóa
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: