Từ Vựng:
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương
Permission: (n) sự cho phép
Guardian: (n) người giám hộ
Privacy: (n) sự riêng tư
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương
Permission: (n) sự cho phép
Guardian: (n) người giám hộ
Privacy: (n) sự riêng tư
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: