Từ Vựng:
Field: (n) lĩnh vực, khu vực công tác
Visit: (v) thăm, đến thăm
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Safety: (n) sự an toàn
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Field: (n) lĩnh vực, khu vực công tác
Visit: (v) thăm, đến thăm
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Safety: (n) sự an toàn
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: