Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Partner: (n) đối tác
Rotation: (n) sự luân phiên
Compliance: (n) sự tuân thủ
Exception: (n) ngoại lệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Partner: (n) đối tác
Rotation: (n) sự luân phiên
Compliance: (n) sự tuân thủ
Exception: (n) ngoại lệ
Luyện tập thêm về bài học này: