Từ Vựng:
Gender equality: (n) bình đẳng giới
Resources: (n) nguồn lực
Data: (n) dữ liệu
Targets: (n) mục tiêu
Participate: (v) tham gia
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gender equality: (n) bình đẳng giới
Resources: (n) nguồn lực
Data: (n) dữ liệu
Targets: (n) mục tiêu
Participate: (v) tham gia
Luyện tập thêm về bài học này: