Từ Vựng:
Mid-term: (adj) giữa kỳ
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mid-term: (adj) giữa kỳ
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: