Từ Vựng:
Facilitate: (v) tạo điều kiện, thúc đẩy
Consortium: (n) liên minh, tập đoàn
Activities: (n) các hoạt động
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Agenda: (n) chương trình làm việc, kế hoạch nghị sự
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Facilitate: (v) tạo điều kiện, thúc đẩy
Consortium: (n) liên minh, tập đoàn
Activities: (n) các hoạt động
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Agenda: (n) chương trình làm việc, kế hoạch nghị sự
Luyện tập thêm về bài học này: