1. Exchange
2. Engagement
3. Monitoring
4. Evaluation
5. Network
(n) sự giám sát, theo dõi
(n) sự trao đổi; (v) trao đổi
(n) mạng lưới, hệ thống kết nối; (v) kết nối, tạo mạng lưới
(n) sự tham gia, sự cam kết
(n) sự đánh giá
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.