Từ Vựng:
Auditor: (n) kiểm toán viên
Instructions: (n) hướng dẫn
Requirements: (n) yêu cầu
Reports: (n) báo cáo
Deadlines: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Auditor: (n) kiểm toán viên
Instructions: (n) hướng dẫn
Requirements: (n) yêu cầu
Reports: (n) báo cáo
Deadlines: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: