Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Partner: (n) đối tác
Community: (n) cộng đồng
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Partner: (n) đối tác
Community: (n) cộng đồng
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: