Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Finding: (n) kết quả phát hiện
Scope: (n) phạm vi
Inventory: (n) hàng tồn kho
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Finding: (n) kết quả phát hiện
Scope: (n) phạm vi
Inventory: (n) hàng tồn kho
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này: