Từ Vựng:
Instability: (n) sự không ổn định
Protocol: (n) quy trình làm việc; nghi thức
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Donor: (n) nhà tài trợ
Backup: (n) bản sao lưu; sự hỗ trợ thay thế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Instability: (n) sự không ổn định
Protocol: (n) quy trình làm việc; nghi thức
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Donor: (n) nhà tài trợ
Backup: (n) bản sao lưu; sự hỗ trợ thay thế
Luyện tập thêm về bài học này: