Từ Vựng:
Facilitate: (v) tạo điều kiện, thúc đẩy
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Session: (n) phiên họp, buổi làm việc
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, thử thách
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Facilitate: (v) tạo điều kiện, thúc đẩy
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Session: (n) phiên họp, buổi làm việc
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, thử thách
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: