Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Sẻ Bài Học Giữa Các Tổ Chức Đối Tác – Medium Level

Facilitate
(v) tạo điều kiện, thúc đẩy
Partner
(n) đối tác; (v) hợp tác
Session
(n) phiên họp, buổi làm việc
Challenge
(n) thách thức; (v) thách thức, thử thách
Feedback
(n) phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Facilitate
Partner
Session
Challenge
Feedback
(n) đối tác; (v) hợp tác
(n) phản hồi
(n) phiên họp, buổi làm việc
(v) tạo điều kiện, thúc đẩy
(n) thách thức; (v) thách thức, thử thách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Facilitate” mean?
4. What does “Partner” mean?
5. What does “Session” mean?
6. What does “Challenge” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: