Từ Vựng:
Treatment: (n) sự điều trị
Surgery: (n) phẫu thuật
Medication: (n) thuốc điều trị
Risk: (n) nguy cơ
Side effects: (n) tác dụng phụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Treatment: (n) sự điều trị
Surgery: (n) phẫu thuật
Medication: (n) thuốc điều trị
Risk: (n) nguy cơ
Side effects: (n) tác dụng phụ
Luyện tập thêm về bài học này: