Từ Vựng:
Medication: (n) thuốc điều trị
Order: (n) đơn thuốc; (v) ra lệnh, chỉ định
Dose: (n) liều thuốc
Frequency: (n) tần suất
Clarify: (v) làm rõ, giải thích rõ ràng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Medication: (n) thuốc điều trị
Order: (n) đơn thuốc; (v) ra lệnh, chỉ định
Dose: (n) liều thuốc
Frequency: (n) tần suất
Clarify: (v) làm rõ, giải thích rõ ràng
Luyện tập thêm về bài học này: