Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Confirmation: (n) sự xác nhận
Finalize: (v) hoàn tất
Evidence: (n) bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Confirmation: (n) sự xác nhận
Finalize: (v) hoàn tất
Evidence: (n) bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này: