Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Mobility: (n) khả năng di chuyển
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Obstacle: (n) chướng ngại vật
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Mobility: (n) khả năng di chuyển
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Obstacle: (n) chướng ngại vật
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này: