Từ Vựng:
Fall: (v) ngã; (n) sự ngã
Clutter: (n) sự bừa bộn
Handrail: (n) tay vịn
Grab bar: (n) thanh vịn hỗ trợ
Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fall: (v) ngã; (n) sự ngã
Clutter: (n) sự bừa bộn
Handrail: (n) tay vịn
Grab bar: (n) thanh vịn hỗ trợ
Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Luyện tập thêm về bài học này: