Từ Vựng:
Disease: (n) bệnh
Lungs: (n) phổi
Infection: (n) nhiễm trùng
Medicine: (n) thuốc; (n) y học
Pain: (n) đau; (v) đau
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disease: (n) bệnh
Lungs: (n) phổi
Infection: (n) nhiễm trùng
Medicine: (n) thuốc; (n) y học
Pain: (n) đau; (v) đau
Luyện tập thêm về bài học này: