Từ Vựng:
Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính
Allowance: (n) khoản phụ cấp, khoản chi phí được phép
Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán
Inventory: (n) hàng tồn kho, bảng kiểm kê
Reasonable: (adj) hợp lý, có cơ sở
Luyện tập thêm về bài học này: