Từ Vựng:
Cuff: (n) vòng cổ tay (dùng để đo huyết áp)
Medicine: (n) thuốc; y học
Remind: (v) nhắc nhở
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Tight: (adj) chặt, bó sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cuff: (n) vòng cổ tay (dùng để đo huyết áp)
Medicine: (n) thuốc; y học
Remind: (v) nhắc nhở
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Tight: (adj) chặt, bó sát
Luyện tập thêm về bài học này: