Từ Vựng:
Complaint: (n) lời phàn nàn
Feedback: (n) phản hồi
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) lời phàn nàn
Feedback: (n) phản hồi
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: