Từ Vựng:
Handover: (n) bàn giao ca
Patient: (n) bệnh nhân
Insulin: (n) insulin
Allergy: (n) dị ứng
Monitoring: (n) sự theo dõi, giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) bàn giao ca
Patient: (n) bệnh nhân
Insulin: (n) insulin
Allergy: (n) dị ứng
Monitoring: (n) sự theo dõi, giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: